mắc nạn
Định nghĩa
- Động từ:
- Gặp phải tai nạn, hiểm nguy, hoặc tình huống khó khăn, nguy hiểm: "mắc nạn" chỉ trạng thái một người hoặc vật bị rơi vào hoàn cảnh bất lợi, đe dọa đến sự an toàn hoặc tính mạng, cần được cứu giúp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chiếc thuyền đánh cá bị bão lớn, mắc nạn ngoài khơi xa. (Chiếc thuyền gặp bão, rơi vào tình huống nguy hiểm ngoài biển.)
- Người leo núi đã mắc nạn khi bị lạc trong rừng sâu. (Người leo núi gặp hiểm nguy vì lạc đường.)
- Họ gọi điện cầu cứu vì xe bị hỏng giữa đường, mắc nạn ở vùng hoang vắng. (Họ kêu cứu vì xe hỏng, bị kẹt ở nơi nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mắc nạn trên biển": gặp tai nạn hoặc hiểm nguy khi đang ở trên biển.
- Tàu cứu hộ đã kịp thời giải cứu những ngư dân mắc nạn trên biển. (Tàu cứu hộ đã cứu những ngư dân gặp nạn ngoài khơi.)
"mắc nạn vì thiên tai": gặp khó khăn, nguy hiểm do các hiện tượng tự nhiên như bão lũ, động đất.
- Nhiều gia đình mắc nạn vì lũ quét, mất nhà cửa và tài sản. (Nhiều gia đình gặp hiểm nguy do lũ quét, mất mát nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Nạn (danh từ): tai họa, hiểm nguy.
- Nạn đói năm 1945 là một thảm kịch lớn. (Tai họa đói kém năm 1945 là thảm kịch lớn.)
Gặp nạn (động từ): rơi vào tình huống tai nạn, hiểm nguy — gần nghĩa với "mắc nạn".
- Anh ấy gặp nạn trên đường đi làm. (Anh ấy bị tai nạn khi đi làm.)
Từ đồng nghĩa
- Gặp nạn: rơi vào tai nạn hoặc hiểm nguy.
- Bị nạn: chịu thiệt hại do tai nạn hoặc thiên tai.
- Lâm nạn: ở vào hoàn cảnh nguy hiểm, khó khăn (cách nói trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Mắc nạn mới biết bạn hiền: chỉ khi gặp khó khăn, nguy hiểm mới nhận ra ai là người bạn tốt, sẵn sàng giúp đỡ.
- Sau vụ tai nạn, anh ấy mới thấm thía câu "mắc nạn mới biết bạn hiền". (Sau tai nạn, anh ấy hiểu rõ giá trị của tình bạn chân thành.)